| STT | NAME | PRICE | INVOICE NAME | DESCRIBE |
| 1 | THÙNG 10x10x8 | 580 | Thùng carton quy cách: 10x10x8 cm | E flute, white inside ,brown outside |
| 2 | THÙNG 12x12x12 | 900 | Thùng carton quy cách: 12x12x12 cm | E flute, white inside ,brown outside |
| 3 | THÙNG 14x14x14 | 1210 | Thùng carton quy cách: 14x14x14 cm | B flute, brown inside and outside |
| 4 | THÙNG 15x12x5 | 890 | Thùng carton quy cách: 15x12x5 cm | E flute, brown inside ,white outside |
| 5 | THÙNG 15x12x10 | 930 | Thùng carton quy cách: 15 x 12 x 10 cm | E flute, white inside ,brown outside |
| 6 | THÙNG 16x12x6 | 790 | Thùng carton quy cách: 16x12x6 cm | E flute, white inside ,brown outside |
| 7 | THÙNG 18x10x8 | 800 | Thùng carton quy cách: 18×10 x8 cm | E flute, white inside ,brown outside |
| 8 | THÙNG 20x12x6 | 1150 | Thùng carton quy cách: 20x12x6 cm | E flute, brown inside ,white outside |
| 9 | THÙNG 20x12x12 | 1200 | Thùng carton quy cách: 20x12x12 cm | B flute, brown inside and outside |
| 10 | THÙNG 20x15x10 | 1130 | Thùng carton quy cách:20x15x10 cm | B flute, brown inside and outside |
| 11 | THÙNG 20x16x6 | 1220 | Thùng carton quy cách:20x16x6 cm | E flute, white inside ,brown outside |
| 12 | THÙNG 20x20x10 | 1600 | Thùng carton quy cách: 20x20x10 cm | B flute, brown inside and outside |
| 13 | THÙNG 20x20x15 | 1800 | Thùng carton quy cách: 20x20x15 cm | B flute, brown inside and outside |
| 14 | THÙNG 24x12x4 | 1100 | Thùng carton quy cách: 24x12x4 cm | E flute, brown inside ,white outside |
| 15 | THÙNG 24x22x15 | 2400 | Thùng carton quy cách: 24x22X15 cm | B flute, brown inside and outside |
| 16 | THÙNG 25x22x20 | 2800 | Thùng carton quy cách: 25x22X20 cm | B flute, brown inside and outside |
| 17 | THÙNG 25x15x10 | 1300 | Thùng carton quy cách: 25x15x10 cm | B flute, brown inside and outside |
| 18 | THÙNG 25x15x20 | 1800 | Thùng carton quy cách: 25x15x20 cm | B flute, brown inside and outside |
| 19 | THÙNG 27x17x10 | 1550 | Thùng carton quy cách: 27x17x10 cm | B flute, brown inside and outside |
| 20 | THÙNG 28x25x12 | 2800 | Thùng carton quy cách: 28x25x12 cm | B flute, brown inside and outside |
| 21 | THÙNG 30x20x10 | 2150 | Thùng carton quy cách: 30x20x10 cm | B flute, brown inside and outside |
| 22 | THÙNG 30x25x20 | 3200 | Thùng carton quy cách: 30x25x20 cm | B flute, brown inside and outside |
| 23 | THÙNG 30x17x11 | 1890 | Thùng carton quy cách: 30x17x11 cm | B flute, brown inside and outside |
| 24 | THÙNG 30x20x18 | 2650 | Thùng carton quy cách: 30x20x18 cm | B flute, brown inside and outside |
| 25 | THÙNG 32x26x22 | 3850 | Thùng carton quy cách: 32x26x22 cm | B flute, brown inside and outside |
| 26 | THÙNG 33x22x12 | 2650 | Thùng carton quy cách: 33x22x12 cm | B flute, brown inside and outside |
| 27 | THÙNG 34x28x18 | 3950 | Thùng carton quy cách: 34x28x18 cm | B flute, brown inside and outside |
| 28 | THÙNG 35x24x14 | 3100 | Thùng carton quy cách: 35x25x15 cm | B flute, brown inside and outside |
| 29 | THÙNG 35x35x20 | 5300 | Thùng carton quy cách: 35x35x20 cm | B flute, brown inside and outside |
| 30 | THÙNG 36x12x12 | 1660 | Thùng carton quy cách: 36x12x12 cm | B flute, brown inside and outside |
| 31 | THÙNG 38x16x16 | 2420 | Thùng carton quy cách: 38x16x16 cm | B flute, brown inside and outside |
| 32 | THÙNG 40x30x25 | 5800 | Thùng carton quy cách: 40x30x25 cm | B flute, brown inside and outside |
| 33 | THÙNG 40x35x10 | 5050 | Thùng carton quy cách: 40x35x10 cm | B flute, brown inside and outside |
| 34 | THÙNG 40x30x30 | 6250 | Thùng carton quy cách: 40x30x30 cm | B flute, brown inside and outside |
| 35 | THÙNG 45x30x15 | 5050 | Thùng carton quy cách: 45x30x15 cm | B flute, brown inside and outside |
| 36 | THÙNG 45x45x20 | 8600 | Thùng carton quy cách: 45x45x20 cm | B flute, brown inside and outside |
| 37 | THÙNG 45x30x20 | 5650 | Thùng carton quy cách: 45x30x20 cm | B flute, brown inside and outside |
| 38 | THÙNG 50x22x10 | 3450 | Thùng carton quy cách: 50x22x10 cm | B flute, brown inside and outside |
| 39 | THÙNG 50x40x30 | 9250 | Thùng carton quy cách: 50x40x30 cm | B flute, brown inside and outside |
| 40 | Thùng : 20 x 10 x 10cm | 970 | Thùng carton quy cách: 20x10x10 cm | B flute, brown inside and outside |
| 41 | Thùng 20x10x5 cm | 860 | Thùng carton quy cách: 20x10x5 cm | E flute, white inside ,brown outside |
| 42 | Thùng : 10x10x10cm | 650 | Thùng carton quy cách: 10x10x10 cm | E flute, white inside ,brown outside |
| 43 | Thùng 30x12x12 | 1550 | Thùng carton quy cách: 30x12x12 cm | B flute, brown inside and outside |
| 44 | 30 X 15 X 10 | 1,900 | Thùng carton quy cách: 30x15x10 cm | B flute, brown inside and outside |
| 45 | 25x20x10 | 1,750 | Thùng carton quy cách: 25x20x10 cm | B flute, brown inside and outside |
| 46 | 25x20x15 | 2,040 | Thùng carton quy cách: 25x20x15 cm | B flute, brown inside and outside |
| 47 | 30x20x20 | 2,560 | Thùng carton quy cách: 30x20x20 cm | B flute, brown inside and outside |
| 48 | 35x25x20 | 3,430 | Thùng carton quy cách: 35x25x20 cm | B flute, brown inside and outside |
| 49 | Thùng carton quy cách 40x30x20 | 4,420 | Thùng carton quy cách 40x30x20 cm | B flute, brown inside and outside |
| 50 | Thùng carton quy cách 30x20x15 | 2,250 | Thùng carton quy cách 30x20x15 cm | B flute, brown inside and outside |
| 51 | Thùng carton quy cách 30x25x25 cm | 3,500 | Thùng carton quy cách 30x25x25 cm | B flute, brown inside and outside |
| 52 | Thùng carton quy cách-21x16x16 cm | 1,550 | Thùng carton quy cách-21x16x16 cm | B flute, brown inside and outside |
| 53 | Thùng giấy carton-60x48x48 | 23,170 | Thùng giấy carton-60x48x48 | BC flute, brown inside and outside |
| 54 | Thùng carton quy cách :25x15x15 cm | 1,570 | Thùng carton quy cách :25x15x15 cm | B flute, brown inside and outside |
| 55 | Thùng giấy carton 27x25x27 cm | 3440 | Thùng giấy carton 27x25x27 cm | B flute, brown inside and outside |
| 56 | Thùng giấy carton 29×18.5×29.5 | 3310 | Thùng giấy carton 29×18.5×29.5 | B flute, brown inside and outside |
| 57 | 20x14x14 | 1300 | Thùng giấy carton 20x14x14 | B flute, brown inside and outside |
| 58 | Thùng giấy carton 20x15x25 | 1830 | Thùng giấy carton 20x15x25 | B flute, brown inside and outside |
| 59 | Thùng giấy carton 35x15x15 | 1940 | Thùng giấy carton 35x15x15 | B flute, brown inside and outside |
Sup
| STT | TÊN SẢN PHẨM | ĐVT | ĐƠN GIÁ | |
| 1 | Thùng Carton 10x10x8 – 3 lớp | Thùng | 699 | |
| 2 | Thùng Carton 15x12x10 – 3 lớp | Thùng | 1.050 | |
| 3 | Thùng Carton 16x12x6 – 3 lớp | Thùng | 909 | |
| 4 | Thùng Carton 18x10x8 – 3 lớp | Thùng | 903 | |
| 5 | Thùng Carton 20x10x10 – 3 lớp | Thùng | 1.054 | |
| 6 | Thùng Carton 20x15x10 – 3 lớp | Thùng | 1.234 | |
| 7 | Thùng Carton 20x15x15 – 3 lớp | Thùng | 1.484 | |
| 8 | Thùng Carton 20x20x10 – 3 lớp | Thùng | 1.683 | |
| 9 | Thùng Carton 20x20x15 – 3 lớp | Thùng | 1.951 | |
| 10 | Thùng Carton 25x10x10 – 3 lớp | Thùng | 1.248 | |
| 11 | Thùng Carton 25x15x10 – 3 lớp | Thùng | 1.415 | |
| 12 | Thùng Carton 25x15x15 – 3 lớp | Thùng | 1.683 | |
| 13 | Thùng Carton 25x20x10 – 3 lớp | Thùng | 1.881 | |
| 14 | Thùng Carton 25x20x15 – 3 lớp | Thùng | 2.138 | |
| 15 | Thùng Carton 25x22x20 – 3 lớp | Thùng | 2.672 | |
| 16 | Thùng carton 25x25x20 – 3 Lớp | Thùng | 3.102 | |
| 17 | Thùng Carton 25x25x25 – 3 lớp | Thùng | 3.378 | |
| 18 | Thùng Carton 30x10x10 – 3 lớp | Thùng | 1.382 | |
| 19 | Thùng Carton 30x15x10 – 3 lớp | Thùng | 1.581 | |
| 20 | Thùng Carton 30x15x15 – 3 lớp | Thùng | 1.881 | |
| 21 | Thùng Carton 30x20x10 – 3 lớp | Thùng | 2.081 | |
| 22 | Thùng Carton 30x20x15 – 3 lớp | Thùng | 2.363 | |
| 23 | Thùng Carton 30x20x20 – 3 lớp | Thùng | 2.705 | |
| 24 | Thùng Carton 30x25x20 – 3 lớp | Thùng | 3.320 | |
| 25 | Thùng Carton 33x22x12 – 3 lớp | Thùng | 2.517 | |
| 26 | Thùng Carton 34x24x18 – 3 lớp | Thùng | 3.271 | |
| 27 | Thùng Carton 35x10x10 – 3 lớp | Thùng | 1.692 | |
| 28 | Thùng Carton 35x15x10 – 3 lớp | Thùng | 1.748 | |
| 29 | Thùng Carton 35x25x15 – 3 lớp | Thùng | 3.223 | |
| 30 | Thùng Carton 35x25x20 – 3 lớp | Thùng | 3.612 | |
| 31 | Thùng Carton 40x30x20 – 3 lớp | Thùng | 5.009 | |
| 32 | Thùng Carton 40x30x30 – 3 Lớp | Thùng | 6.195 | |
| 33 | Thùng Carton 40x30x30 – 5 lớp | Thùng | 8.620 | |
| 34 | Thùng Carton 40x40x30 – 3 Lớp | Thùng | 8.251 | |
| 35 | Thùng Carton 40x40x30 – 5 lớp | Thùng | 11.492 | |
| 36 | Thùng Carton 45x35x25 – 3 lớp | Thùng | 7.044 | |
| 37 | Thùng Carton 50x40x40 – 3 Lớp | Thùng | 10.519 | |
| 38 | Thùng Đựng Gà Tre 44x18x30 – 5 Lớp | Thùng | 8.903 | |
| 39 | Thùng Gà Nòi 60x24x38 – 5 Lớp | Thùng | 14.912 | |
| 40 | Thùng Carton 60x40x40 – 3 Lớp | Thùng | 12.046 | |
| 41 | Thùng Carton 60x40x40 – 5 lớp | Thùng | 15.800 | |
| 42 | Hộp nắp gài 15x10x5 – 3 lớp | Thùng | 973 | |
| 43 | Hộp nắp gài 15x15x5 – 3 lớp | Thùng | 1.205 | |
| 44 | Hộp nắp gài 20x15x5 – 3 lớp | Thùng | 1.359 | |
| 45 | Hộp nắp gài 20x20x5 – 3 lớp | Thùng | 1.660 | |
| 46 | Hộp Nắp Gài 25x15x5 – 3 Lớp | Hộp | 1.511 | |
| 47 | Hộp Nắp Gài 25x20x5 – 3 Lớp | Thùng | 1.846 | |
| 48 | Hộp nắp gài 25x20x7 – 3 lớp | Thùng | 2.335 | |
| 49 | Hộp Nắp Gài 30x20x4 -3 Lớp | Thùng | 1.838 | |
| 50 | Hộp nắp gài 30x20x7 – 3 lớp | Thùng | 2.771 | |
| 51 | Hộp Nắp Gài 30x20x10 – 3 Lớp | Hộp | 3.721 | |
| 52 | Hộp nắp gài 30x22x10 – 3 lớp | Thùng | 3.915 | |
| 1. Báo giá này chưa gồm thuế VAT và đã có phí vận chuyển giao hàng ở TP.HCM. Giao hàng không bao gồm chi phí lên lầu, lên gác hoặc vận chuyển quá xa từ khu vực đỗ xe 2. Kích thước được tính là kích thước phủ bì 3. Kết cấu giấy: · 3 Lớp: 2 nâu + 1 xeo · 5 Lớp: 2 nâu + 3 xeo 4. Thời gian giao hàng: · Sáng: trước 12h · Chiều: trước 16h · Tài xế liên hệ trước khi giao hàng 5. Thanh toán: CK/TM 6. Số lượng có thể nhận đơn: · Giá trị đơn hàng tối thiểu 10.000.000 · Các mã hàng STT01 đến STT30 tối thiểu 500 cái |
||||
| · Các mã hàng STT11 đến STT41 tối thiểu 100 cái · Các mã hàng STT42 đến STT52 tối thiểu 500 cái |
||||
- Chi phí bản kẽm film in
- Tính cho 1 màu: (Dài+Rộng)*2*Caox440+90,000vnd
(18+10)*2*11.5*440+90,000=373,360vnd
hộp này nhỏ phải làm khuôn bế 6 con thì chi phí bảng in mình x6 lên
là 2,240,160vnd
khuôn bế tầm 10 triệu a, 440vnd là đơn giá cho 1 cm2, 90k là cái bảng nhựa mouting, thêm màu thứ 2 thì tính như vậy luôn rồi cộng lại nha a
2. tính thể tích khối khối hàng
1 thùng khi xếp lại dài=dài+rộng, rộng=rộng+cao, chiều cao sóng BC: 1.4cm. Mình sẽ tính (35+26)*(26+20)*1.4*6000/1000000=23.5, làm tròn thành 24m3 a
